semilunar cartilage
Định nghĩa
Danh từ:
- Sụn bán nguyệt (trong giải phẫu học): Một đĩa sụn có hình dạng giống như mặt trăng lưỡi liềm, nằm giữa các đầu xương tại khớp (đặc biệt là khớp gối), đóng vai trò như một tấm đệm để giảm ma sát và hấp thụ lực tác động khi cử động.
Ví dụ sử dụng
- (Sụn bán nguyệt ở đầu gối có thể bị rách trong các chấn thương thể thao.)
- (Các bác sĩ thường gọi sụn bán nguyệt là sụn chêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Torn semilunar cartilage": tình trạng rách sụn bán nguyệt, thường gặp trong chấn thương khớp gối.
- A torn semilunar cartilage often requires arthroscopic surgery. (Rách sụn bán nguyệt thường cần phẫu thuật nội soi khớp.)
- "Semilunar cartilage injury": chấn thương liên quan đến sụn bán nguyệt.
- Semilunar cartilage injury is common among athletes who play contact sports. (Chấn thương sụn bán nguyệt phổ biến ở các vận động viên chơi thể thao va chạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sụn bán nguyệt (n): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
- Sụn chêm (n): thuật ngữ y học tương đương, thường dùng để chỉ sụn bán nguyệt ở khớp gối.
- Semilunar (adj): hình bán nguyệt, hình lưỡi liềm (dùng trong các thuật ngữ giải phẫu khác như "semilunar valve" - van bán nguyệt).
Từ đồng nghĩa
- Meniscus (n): sụn chêm (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
- Cartilage disc (n): đĩa sụn (mô tả hình dạng chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm động từ mô tả:
- "To tear the semilunar cartilage": làm rách sụn bán nguyệt.
- He tore his semilunar cartilage while playing football. (Anh ấy bị rách sụn bán nguyệt khi chơi bóng đá.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong y học có cụm:
- "Semilunar cartilage problem": vấn đề về sụn bán nguyệt.
- She has been dealing with a semilunar cartilage problem for months. (Cô ấy đã gặp vấn đề về sụn bán nguyệt trong nhiều tháng.)